quỷ quái

Học thuật
Thân thiện
quỷ quái

Một con cáo quỷ quái lẻn vào chuồng gà vào ban đêm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ranh mãnh, xảo quyệt thường ý đồ xấu: Chỉ tính cách, hành động hoặc biểu hiện rất tinh ranh, khôn lỏi thường gắn với sự gian trá, độc ác.
    • Kỳ dị, đáng sợ như ma quỷ: Chỉ những có vẻ ngoài, âm thanh hoặc bản chất kỳ quái, ghê rợn, gợi liên tưởng đến thế giới ma quái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng đó nhìn hiền lành nhưng tính nết rất quỷ quái. (Cậu đó trông hiền lành nhưng tính cách rất ranh mãnh xảo quyệt.)
    • cười một tiếng cười quỷ quái khi lừa được đối thủ. ( cười một tiếng cười gian xảo khi lừa được đối thủ.)
    • Khu rừng về đêm mang một vẻ quỷ quái với những tiếng động lạ. (Khu rừng về đêm mang một vẻ kỳ dị đáng sợ với những tiếng động lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quỷ quái tinh ma": Cụm từ nhấn mạnh sự xảo quyệt, gian trá đến mức tinh vi, khó lường.

    • Đối phương toàn những kẻ quỷ quái tinh ma, cần phải hết sức cảnh giác. (Đối phương toàn những kẻ xảo quyệt tinh vi, cần phải hết sức cảnh giác.)
  • Dùng để mô tả âm thanh, nụ cười: Thường đi kèm với các danh từ như "tiếng cười", "giọng nói" để chỉ sự ma mãnh, không lành.

    • Trong đêm, vang lên một tiếng quỷ quái. (Trong đêm, vang lên một tiếng kỳ quái đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quái quỷ: Cách nói đảo ngược, đồng nghĩa với "quỷ quái".

    • Mưu đồ quái quỷ. (Mưu đồ xảo quyệt, độc ác.)
  • Quỷ kế (danh từ): Mưu kế xảo quyệt, thâm độc.

    • Hắn ta đã dùng một quỷ kế để chiếm đoạt tài sản. (Hắn ta đã dùng một mưu kế thâm độc để chiếm đoạt tài sản.)
  • Tinh quái (tính từ): Tinh ranh, khôn lỏi (có thể không mang sắc thái độc ác mạnh như "quỷ quái").

    • Đứa trẻ trông rất tinh quái. (Đứa trẻ trông rất tinh ranh, lanh lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gian xảo: Dối trá, xảo quyệt.
  • Mưu mô: nhiều mưu kế, thường theo nghĩa xấu.
  • Quỷ quyệt: Vừa gian xảo vừa ranh mãnh (rất gần nghĩa).
  • Kỳ quái: Lạ lùng, khác thường (thiên về nghĩa dị biệt, ít hàm ý độc ác).
Từ trái nghĩa
  • Chân thật: Thẳng thắn, thật thà.
  • Lương thiện: Tốt bụng, ngay thẳng.
  • Hiền lành: Hiền từ, không ác ý.
Thành ngữ liên quan
  • "Quỷ thần không biết, ma quỷ không hay": (Thành ngữ) Ý chỉ một việc làmcùng mật, kín đáo.

    • Hắn làm việc đó quỷ thần không biết, ma quỷ không hay. (Hắn làm việc đócùng mật.)
  • "Quỷ quái thần linh": (Cụm từ) Thường dùng để chửi mắng, chỉ những kẻcùng xảo trá, thâm độc.

    • Đồ quỷ quái thần linh! Mày đã lừa cả nhà tao. (Đồ xảo quyệt thâm độc! Mày đã lừa cả nhà tao.)
quỷ quái

Một con cáo quỷ quái lẻn vào chuồng gà vào ban đêm.

  1. Cg. Quái quỷ. Ranh mãnh, tai ác: Vợ chàng quỷ quái tinh ma (K).